xích đạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường tròn tưởng tượng lớn nhất trên bề mặt Trái Đất: "Xích đạo" là đường tròn tưởng tượng nằm trên bề mặt Trái Đất, cách đều hai cực Bắc và Nam, chia Trái Đất thành hai nửa bằng nhau là Bắc bán cầu và Nam bán cầu.
- Vĩ tuyến 0°: Trong hệ tọa độ địa lý, "xích đạo" được quy ước là vĩ tuyến có số độ bằng 0, làm mốc để xác định các vĩ độ Bắc và Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đường xích đạo chạy qua lãnh thổ của một số quốc gia như Ecuador, Brazil và Indonesia.
- Mặt Trời chiếu thẳng góc xuống đường xích đạo vào hai ngày xuân phân và thu phân.
- Khu vực xung quanh xích đạo thường có khí hậu nóng ẩm quanh năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vùng xích đạo" hoặc "Đới xích đạo": Chỉ khu vực địa lý nằm trong phạm vi vài độ vĩ tuyến về phía bắc và nam của đường xích đạo, có đặc điểm khí hậu nhiệt đới điển hình.
- Rừng mưa nhiệt đới Amazon nằm trong vùng xích đạo.
- "Khí hậu xích đạo": Chỉ kiểu khí hậu đặc trưng bởi nhiệt độ cao và lượng mưa lớn quanh năm, phổ biến ở các vùng gần đường xích đạo.
- Khí hậu xích đạo không có sự phân biệt rõ ràng giữa các mùa.
Biến thể và từ gần giống
- Xích đạo từ (danh từ): Đường tròn tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, nơi mà từ trường của Trái Đất nằm ngang (song song với mặt đất). Đây là một khái niệm khác biệt với "xích đạo" (địa lý).
- Xích đạo thiên cầu (danh từ): Vòng tròn lớn trên thiên cầu, là hình chiếu của đường xích đạo Trái Đất lên bầu trời, dùng trong thiên văn học.
Từ đồng nghĩa
- Đường xích đạo: Cách gọi đầy đủ hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc các văn bản khoa học.
- Vĩ tuyến 0°: Cách gọi dựa trên hệ tọa độ, thường dùng trong bản đồ học và hàng hải.
Thành ngữ liên quan
(Từ "xích đạo" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt. Các cách diễn đạt thường mang tính mô tả địa lý thuần túy.)
- dt. Đường tròn tưởng tượng vuông góc với trục Trái Đất và chia Trái Đất thành hai phần bằng nhau là bán cầu bắc và bán cầu nam: vùng xích đạo nằm xa đường xích đạo.